|
STT
|
Mã hàng
|
Tên hàng
|
ĐVT
|
Đơn giá (VNĐ)
|
Số lượng
|
Thành tiền
|
|
Phần phát sinh cần mua kèm Máy lạnh/Điều hòa (làm đơn cùng với Máy lạnh/Điều hòa) (Đơn giá đã bao gồm Thuế Giá trị gia tăng)
|
|
1
|
70000159
|
nhân công lắp máy lạnh 2 khối từ 1HP - 2.5HP
|
bộ
|
350,000
|
|
|
|
2
|
70000128
|
nhân công lắp máy lạnh từ 3HP - 5HP
|
bộ
|
550,000
|
|
3
|
70000127
|
nhân công lắp máy lạnh trên 5HP
|
bộ
|
880,000
|
|
4
|
70000229
|
Công vệ sinh làm sạch đường ống đồng (+ni-tơ)
chưa lắp đặt máy
|
bộ
|
500,000
|
|
5
|
70000111
|
công đi âm ống đồng
|
mét
|
70,000
|
|
6
|
70000102
|
công đi âm ống nước
|
mét
|
50,000
|
|
7
|
70000114
|
công đi ống đồng nổi
|
mét
|
40,000
|
|
8
|
70000110
|
công tháo máy lạnh 2 khối từ 1HP - 2.5HP
|
bộ
|
200,000
|
|
9
|
70001047
|
công vệ sinh máy lạnh treo tường 1HP-1.5HP
|
bộ
|
200,000
|
|
10
|
70000178
|
công vệ sinh máy lạnh treo tường 2HP-2.5HP
|
bộ
|
250,000
|
|
Phần phát sinh cần mua kèm Máy lạnh/Điều hòa (làm đơn cùng với Máy lạnh/Điều hòa) (Đơn giá đã bao gồm Thuế Giá trị gia tăng)
|
|
1
|
10000597
|
ống đồng 10/6
|
mét
|
193,000
|
|
|
|
2
|
10000598
|
ống đồng 12/6
|
mét
|
210,000
|
|
3
|
10000600
|
ống đồng 16/6
|
mét
|
255,000
|
|
4
|
10014836
|
ống đồng 16/10
|
mét
|
340,000
|
|
5
|
NK1HP15HP_1
|
giá treo máy lạnh (1HP - 1.5HP)
|
cặp
|
100,000
|
|
6
|
NK15HP25HP_1
|
giá treo máy lạnh (1.5HP - 2.5HP)
|
cặp
|
110,000
|
|
7
|
NK25HP_1
|
giá treo máy lạnh (2.5HP)
|
cặp
|
120,000
|
|
8
|
10000699
|
CB PANA 20A
|
bộ
|
90,000
|
|
9
|
10000936
|
CB PANA 30A
|
bộ
|
90,000
|
|
10
|
10014863
|
ống thoát nước máy lạnh
|
mét
|
6,000
|
|
11
|
10063322
|
Dây điện theo ống đồng CV 1.5
|
mét
|
10,000
|
|
12
|
10063323
|
Dây điện nguồn CV 1.5
|
mét
|
10,000
|
|
13
|
CV20LION_1
|
Dây điện CV 2.0 (LION)
|
mét
|
15,000
|
|
14
|
CV20LION_2
|
Dây điện theo ống đồng CV 2.0 (LION)
|
mét
|
15,000
|
|
15
|
10058441
|
Dây điện CV 2.5 (LION)
|
mét
|
25,000
|
|
16
|
10058442
|
Dây điện theo ống đồng CV 2.5 (LION)
|
mét
|
25,000
|
|
17
|
10029568
|
băng keo điện trắng 6M - NANO (TP)
|
cuộn
|
10,000
|
|
18
|
10014843
|
móc ống đồng
|
cái
|
3,000
|
|
19
|
10014842
|
móc ống nước
|
cái
|
3,000
|
|
20
|
10033513
|
SIMILI (TP)
|
kg
|
45,000
|
|
21
|
10014841
|
tắc ke nhựa
|
túi
|
2,000
|
| |
|
Tổng cộng:
|
|
|
|
|